詳隱 xiáng yǐn · tường ẩn Hán Việt: tường ẩn · Pinyin: xiáng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 隱 (ẩn)Pinyinxiáng yǐnHán Việttường ẩnCấu tạo詳 + 隱 · tường + ẩn nghĩa thành phần: tường + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"详稳"。