詳雅

xiáng yǎ tường nhã

Hán Việt: tường nhã · Pinyin: xiáng yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (nhã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安详温雅。详﹐通"祥"; 周详雅正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安详温雅。详﹐通"祥"。 2.周详雅正。