詳靜

xiáng jìng tường tĩnh

Hán Việt: tường tĩnh · Pinyin: xiáng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安详贞静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安详贞静。