詫嘆 chà tàn · sá thán Hán Việt: sá thán · Pinyin: chà tàn Tổng quan Cấu tạo: 詫 (sá) + 嘆 (thán)Pinyinchà tànHán Việtsá thánCấu tạo詫 + 嘆 · sá + thán nghĩa thành phần: sá + thán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称奇赞叹。Tân Hoa Tự Điển 1.称奇赞叹。