諢經

hùn jīng ngộn kinh

Hán Việt: ngộn kinh · Pinyin: hùn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộn) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诙谐地讲说佛经故事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诙谐地讲说佛经故事。