詡畜 xǔ chù · hủ súc Hán Việt: hủ súc · Pinyin: xǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 詡 (hủ) + 畜 (súc)Pinyinxǔ chùHán Việthủ súcCấu tạo詡 + 畜 · hủ + súc nghĩa thành phần: hủ + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妩媚姣好。诩﹐通"妩"。Tân Hoa Tự Điển 1.妩媚姣好。诩﹐通"妩"。EngCihui 詡畜 ǔxù r.f. very attractive/lovely