诩畜
hủ súc
Hán Việt: hủ súc · Pinyin: xǔ chù
Tổng quan
1.妩媚姣好。诩﹐通"妩"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rất đẹp
- Biên soạn r.f. very attractive/lovely
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.妩媚姣好。诩﹐通"妩"。
Eng
- Cihui 詡畜 ǔxù r.f. very attractive/lovely
Hán Việt: hủ súc · Pinyin: xǔ chù
1.妩媚姣好。诩﹐通"妩"。