誡世 jiè shì · giới thế Hán Việt: giới thế · Pinyin: jiè shì Tổng quan Cấu tạo: 誡 (giới) + 世 (thế)Pinyinjiè shìHán Việtgiới thếCấu tạo誡 + 世 · giới + thế nghĩa thành phần: giới + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诫世人。Tân Hoa Tự Điển 1.告诫世人。