诫𠡠 jiè chì · giới lai Hán Việt: giới lai · Pinyin: jiè chì Tổng quan Cấu tạo: 诫 (giới) + 𠡠 (lai)Pinyinjiè chìHán Việtgiới laiCấu tạo诫 + 𠡠 · giới + lai nghĩa thành phần: giới + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诫敕"。