誡命

jiè mìng giới mệnh

Hán Việt: giới mệnh · Pinyin: jiè mìng

Tổng quan

điều răn

Cấu tạo: (giới) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều răn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命令。

Eng

  • CC-CEDICT commandment
  • Cihui commandment