誡誓 jiè shì · giới thệ Hán Việt: giới thệ · Pinyin: jiè shì Tổng quan Cấu tạo: 誡 (giới) + 誓 (thệ)Pinyinjiè shìHán Việtgiới thệCấu tạo誡 + 誓 · giới + thệ nghĩa thành phần: giới + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诫将士的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.告诫将士的言辞。