誡述 jiè shù · giới thuật Hán Việt: giới thuật · Pinyin: jiè shù Tổng quan Cấu tạo: 誡 (giới) + 述 (thuật)Pinyinjiè shùHán Việtgiới thuậtCấu tạo誡 + 述 · giới + thuật nghĩa thành phần: giới + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文体名。Tân Hoa Tự Điển 1.文体名。