誣爭 wū zhēng · vu tranh Hán Việt: vu tranh · Pinyin: wū zhēng Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 爭 (tranh)Pinyinwū zhēngHán Việtvu tranhCấu tạo誣 + 爭 · vu + tranh nghĩa thành phần: vu + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诽谤﹑争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.诽谤﹑争吵。