誣鑿

wū záo vu tạc

Hán Việt: vu tạc · Pinyin: wū záo

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭空穿凿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭空穿凿。