誣攀 wū pān · vu phàn Hán Việt: vu phàn · Pinyin: wū pān Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 攀 (phàn)Pinyinwū pānHán Việtvu phànCấu tạo誣 + 攀 · vu + phàn nghĩa thành phần: vu + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诬扳"; 招供的时候凭空牵扯别人; 泛指凭空攀扯。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诬扳"。 2.招供的时候凭空牵扯别人。 3.泛指凭空攀扯。