誣殺

wū shā vu sát

Hán Việt: vu sát · Pinyin: wū shā

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捏造犯罪事实而加以杀害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捏造犯罪事实而加以杀害。