誣祿 wū lù · vu lộc Hán Việt: vu lộc · Pinyin: wū lù Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 祿 (lộc)Pinyinwū lùHán Việtvu lộcCấu tạo誣 + 祿 · vu + lộc nghĩa thành phần: vu + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒充有能力而受俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.冒充有能力而受俸禄。