誣脅

wū xié vu hiếp

Hán Việt: vu hiếp · Pinyin: wū xié

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗胁迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗胁迫。