誣詭 wū guǐ · vu quỷ Hán Việt: vu quỷ · Pinyin: wū guǐ Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 詭 (quỷ)Pinyinwū guǐHán Việtvu quỷCấu tạo誣 + 詭 · vu + quỷ nghĩa thành phần: vu + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚妄诡谲。Tân Hoa Tự Điển 1.虚妄诡谲。