誣賢

wū xián vu hiền

Hán Việt: vu hiền · Pinyin: wū xián

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓夸说有道德有才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夸说有道德有才能。