誣逮

wū dǎi vu đãi

Hán Việt: vu đãi · Pinyin: wū dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷人于罪并加以逮捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷人于罪并加以逮捕。