语义学

yǔ yì xuéngữ nghĩa học

Hán Việt: ngữ nghĩa học · Pinyin: yǔ yì xué

Tổng quan

HỌC ngữ nghĩa học

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语言学的一个部门。研究词语的意义及其演变的历史和分类。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ nghĩa học ngữ nghĩa học。語言學的一個部門,研究詞語的意義及其演變。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.语言学的一个部门。研究词语的意义及其演变的历史和分类。

Eng

  • Cihui semantics

Đức

  • Handedict Semantik (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语义学者 · 语义的 · 义学 · 義學 · 语义 · 语义分析 · 语义分类 · 语义空间