語伴 yǔ bàn · ngữ bạn Hán Việt: ngữ bạn · Pinyin: yǔ bàn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 伴 (bạn)Pinyinyǔ bànHán Việtngữ bạnCấu tạo語 + 伴 · ngữ + bạn nghĩa thành phần: ngữ + bạn