语体

yǔ tǐngữ thể

Hán Việt: ngữ thể · Pinyin: yǔ tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即白话。与文言相对。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong cách ngôn ngữ
  • Biên soạn style; spoken style (in writing)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即白话。与文言相对。

Eng

  • Cihui 語體 ǔtǐ n. style; spoken style (in writing)
  • Tần suất từ n. style; spoken style (in writing)

Đức

  • Handedict Stil, Schreibstil (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语体文 · 语体的 · 体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内