語例

yǔ lì ngữ lệ

Hán Việt: ngữ lệ · Pinyin: yǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用语的惯例。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用语的惯例。