語信 ngữ tín Hán Việt: ngữ tín Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 信 (tín)Hán Việtngữ tínCấu tạo語 + 信 · ngữ + tín nghĩa thành phần: ngữ + tín Nghĩa EngCihui 語信 ǔxìn* ab. yǔyán xìnxī language information