語偷

yǔ tōu ngữ thâu

Hán Việt: ngữ thâu · Pinyin: yǔ tōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语苟且敷衍。语本《左传.文公十七年》﹕"臣闻齐人将食鲁之麦。以臣观之﹐将不能。齐君之语偷。"杜预注﹕"偷﹐犹苟且。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语苟且敷衍。语本《左传.文公十七年》﹕"臣闻齐人将食鲁之麦。以臣观之﹐将不能。齐君之语偷。"杜预注﹕"偷﹐犹苟且。"