語兒

yǔ ér ngữ nhi

Hán Việt: ngữ nhi · Pinyin: yǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即语儿乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即语儿乡。