語關關
ngữ quan quan
Hán Việt: ngữ quan quan · Pinyin: yǔ guān guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容鸟儿鸣叫之声。语本《诗.周南.关雎》﹕"关关雎鸠。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容鸟儿鸣叫之声。语本《诗.周南.关雎》﹕"关关雎鸠。"
Hán Việt: ngữ quan quan · Pinyin: yǔ guān guān