語別

yǔ bié ngữ biệt

Hán Việt: ngữ biệt · Pinyin: yǔ bié

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 话别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.话别。