語剌剌 yǔ lá lá · ngữ lạt lạt Hán Việt: ngữ lạt lạt · Pinyin: yǔ lá lá Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 剌 (lạt) + 剌 (lạt)Pinyinyǔ lá láHán Việtngữ lạt lạtCấu tạo語 + 剌 + 剌 · ngữ + lạt + lạt nghĩa thành phần: ngữ + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容语言凶狠不肯饶人。Tân Hoa Tự Điển 1.形容语言凶狠不肯饶人。