語助

yǔ zhù ngữ trợ

Hán Việt: ngữ trợ · Pinyin: yǔ zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即助词。语言中不表示实在意义的虚词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即助词。语言中不表示实在意义的虚词。