語圖 ngữ đồ Hán Việt: ngữ đồ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 圖 (đồ)Hán Việtngữ đồCấu tạo語 + 圖 · ngữ + đồ nghĩa thành phần: ngữ + đồ Nghĩa EngCihui 語圖 ǔtú n. sonagram; sound spectrogram