语域

yǔ yùngữ vực

Hán Việt: ngữ vực · Pinyin: yǔ yù

Tổng quan

(ngôn ngữ học) lĩnh vực ngôn ngữ

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách diễn đạt
  • Tần suất từ (ngôn ngữ học) lĩnh vực ngôn ngữ , phong cách diễn đạt
  • Biên soạn p.w. <lg.> linguistic field; register

Eng

  • Cihui (linguistics) linguistic field; register
  • Tần suất từ p.w. <lg.> linguistic field; register

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 語𪮏