語子 ngữ tử Hán Việt: ngữ tử Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 子 (tử)Hán Việtngữ tửCấu tạo語 + 子 · ngữ + tử nghĩa thành phần: ngữ + tử Nghĩa EngCihui 語子 ǔzǐ n. <lg.> morph