语密 ngữ mật Hán Việt: ngữ mật Tổng quan ngữ mật (術語)如來三密之一。佛之言語為神變不思議者。☸ Cấu tạo: 语 (ngữ) + 密 (mật)Hán Việtngữ mậtCấu tạo语 + 密 · ngữ + mật nghĩa thành phần: ngữ + mật Nghĩa ViệtCihui ngữ mật (術語)如來三密之一。佛之言語為神變不思議者。☸