語尾

yǔ wěi ngữ vĩ

Hán Việt: ngữ vĩ · Pinyin: yǔ wěi

Tổng quan

(ngữ pháp) hậu tố

Cấu tạo: (ngữ) + (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngữ pháp) hậu tố

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 句子的末尾; 词的后缀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.句子的末尾。 2.词的后缀。

Eng

  • CC-CEDICT (grammar) suffix
  • Cihui (grammar) suffix

ja

  • JMdict (inflectional) ending of a word|end of a sentence