語度 yǔ dù · ngữ độ Hán Việt: ngữ độ · Pinyin: yǔ dù Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 度 (độ)Pinyinyǔ dùHán Việtngữ độCấu tạo語 + 度 · ngữ + độ nghĩa thành phần: ngữ + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹句读。Tân Hoa Tự Điển 1.犹句读。