語式 ngữ thức Hán Việt: ngữ thức Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 式 (thức)Hán Việtngữ thứcCấu tạo語 + 式 · ngữ + thức nghĩa thành phần: ngữ + thức Nghĩa EngCihui 語式 yǔshì n. <lg.> 1. mood 2. morpheme