语心

yǔ xīnngữ tâm

Hán Việt: ngữ tâm · Pinyin: yǔ xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谈心。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 心 (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈心。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭