語心

yǔ xīn ngữ tâm

Hán Việt: ngữ tâm · Pinyin: yǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谈心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谈心。