語忌 yǔ jì · ngữ kị Hán Việt: ngữ kị · Pinyin: yǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 忌 (kị)Pinyinyǔ jìHán Việtngữ kịCấu tạo語 + 忌 · ngữ + kị nghĩa thành phần: ngữ + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言上的忌讳。Tân Hoa Tự Điển 1.语言上的忌讳。