語態
ngữ thái
Hán Việt: ngữ thái · Pinyin: yǔ tài
Tổng quan
thể (ngữ pháp)
Nghĩa
Việt
- Cihui thể (ngữ pháp)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话的态度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说话的态度。
Eng
- CC-CEDICT voice (grammar)
- Cihui voice (grammar)