語意

yǔ yì ngữ ý

Hán Việt: ngữ ý · Pinyin: yǔ yì

Tổng quan

ý nghĩa | nội dung của lời nói hoặc văn viết | ngữ nghĩa ý nghĩa lời nói; nghĩa; ý nghĩa。話語所包含的意義。 語意深長 lời nói mang ỵ́ nghĩa sâu sắc.

Cấu tạo: (ngữ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý nghĩa | nội dung của lời nói hoặc văn viết | ngữ nghĩa ý nghĩa lời nói; nghĩa; ý nghĩa。話語所包含的意義。 語意深長 lời nói mang ỵ́ nghĩa sâu sắc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 話中所包含的意思。宋.朱熹〈跋歐陽文忠公帖〉:「前輩交情篤厚,語意真實,於此可見。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指口头或书面语言所包含的意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指口头或书面语言所包含的意义。

Eng

  • CC-CEDICT meaning|content of speech or writing|semantic
  • Cihui meaning; content of speech or writing; semantic

ja

  • JMdict meaning of a word