語支
ngữ chi
Hán Việt: ngữ chi · Pinyin: yǔ zhī
Tổng quan
nhánh ngôn ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhánh ngôn ngữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依譜系分類法所分出較語族小的語言系屬。參見「語系」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语言学上指比语族小的语言系属。详"语系"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语言学上指比语族小的语言系属。详"语系"。
Eng
- CC-CEDICT language branch
- Cihui language branch