語數

yǔ shù ngữ sổ

Hán Việt: ngữ sổ · Pinyin: yǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹数语﹐常言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹数语﹐常言。