語文學
ngữ văn học
Hán Việt: ngữ văn học · Pinyin: yǔ wén xué
Tổng quan
ngôn ngữ học
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ học
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偏重从文献和书面语的角度研究语言文字的学科。包括文字学﹑音韵学﹑训诂学﹑校勘学等。广义的语言学也包括语文学。
- Tân Hoa Tự Điển 1.偏重从文献和书面语的角度研究语言文字的学科。包括文字学﹑音韵学﹑训诂学﹑校勘学等。广义的语言学也包括语文学。
Eng
- Cihui 語文學 ǔwénxué n. philology