语族学 ngữ tộc học Hán Việt: ngữ tộc học Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 族 (tộc) + 學 (học)Hán Việtngữ tộc họcTừ loạidanhCấu tạo語 + 族 + 學 · ngữ + tộc + học nghĩa thành phần: ngữ + tộc + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngữ tộc họcBiên soạn glossographyEngCihui 語族學 ǔzúxué n. <lg.> glossography Từ liên quan Gần nghĩa语族 · 语族的支派