语林 ngữ lâm Hán Việt: ngữ lâm Tổng quan Cấu tạo: 语 (ngữ) + 林 (lâm)Hán Việtngữ lâmCấu tạo语 + 林 · ngữ + lâm nghĩa thành phần: ngữ + lâm