語柄

yǔ bǐng ngữ bính

Hán Việt: ngữ bính · Pinyin: yǔ bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 话柄﹐谈笑资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.话柄﹐谈笑资料。