語標

ngữ tiêu

Hán Việt: ngữ tiêu

Tổng quan

dấu tốc ký

Cấu tạo: (ngữ) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu tốc ký

Eng

  • Cihui 語標 yǔbiāo n. <lg.> logogram