语格 yǔ gé·ngữ cách Hán Việt: ngữ cách · Pinyin: yǔ gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.言语的格式。 Cấu tạo: 語 (ngữ) + 格 (cách)Pinyinyǔ géHán Việtngữ cáchCấu tạo語 + 格 · ngữ + cách nghĩa thành phần: ngữ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.言语的格式。 Từ liên quan Gần nghĩa格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局